eword.vn </> .md

Phân biệt excellent và poor

excellent (xuất sắc) và poor (nghèo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

excellent poor
Nghĩa tiếng Việt xuất sắc nghèo
Trình độ (CEFR) A1 A1

excellent — xuất sắc

extremely good; of the highest quality

  • Her excellent performance in the exam earned her a scholarship. — Thành tích xuất sắc của cô ấy trong kỳ thi đã giúp cô nhận được học bổng. → Học chi tiết từ excellent

poor — nghèo

lacking sufficient money to live comfortably; of low quality or standard

  • Many poor families struggle to afford basic healthcare. — Nhiều gia đình nghèo gặp khó khăn trong việc chi trả cho dịch vụ y tế cơ bản. → Học chi tiết từ poor

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng excellent Dùng poor
Nghĩa cốt lõi xuất sắc nghèo
Gợi ý Chọn excellent khi muốn nhấn sắc thái "xuất sắc". Chọn poor khi muốn nhấn "nghèo".

Câu hỏi thường gặp

excellent hay poor? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/excellent · /tu-dien/poor.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt