quote (trích dẫn) và excerpt (phần trích) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| quote | excerpt | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | trích dẫn | phần trích |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
quote — trích dẫn
a passage or phrase taken from a text, speech, or work of art and repeated by someone other than the original author; a statement of the estimated cost of work or goods offered for sale
- She opened her presentation with a famous quote from Steve Jobs about innovation. — Cô ấy mở bài thuyết trình bằng một câu nói nổi tiếng của Steve Jobs về sự đổi mới. → Học chi tiết từ quote
excerpt — phần trích
Từ excerpt thường dùng với nghĩa phần trích.
- ... excerpt ... — Ví dụ với excerpt. → Học chi tiết từ excerpt
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng quote | Dùng excerpt |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | trích dẫn | phần trích |
| Gợi ý | Chọn quote khi muốn nhấn sắc thái "trích dẫn". | Chọn excerpt khi muốn nhấn "phần trích". |
Câu hỏi thường gặp
quote hay excerpt? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/quote · /tu-dien/excerpt.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt