Định nghĩa chi tiết
Quote có hai nghĩa chính:
1. Danh từ: Trích dẫn / Câu nói được lặp lại
Là một đoạn văn, câu nói hay ý tưởng từ ai đó (người viết, nói, nghệ sĩ) được lặp lại từ chính thức hoặc trong tác phẩm của họ.
2. Danh từ: Báo giá / Dự toán
Là giá được đề xuất cho một dịch vụ hay hàng hóa, thường được cung cấp trước khi công việc bắt đầu.
3. Động từ: Trích dẫn / Nêu lời
Hành động lặp lại chính xác lời của ai đó, hoặc cung cấp giá dự kiến.
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Quote | Câu nói/trích dẫn hoặc báo giá (ngắn gọn) | "That's a great quote from the book." |
| Quotation | Cách nói chính thức hơn của "quote"; cũng có nghĩa báo giá | "The quotation marks show..." |
| Citation | Tài liệu tham khảo trong học thuật | "Add the citation to your essay." |
Cách dùng từng loại
Khi dùng "quote" là danh từ
- Nước ngoài: "His opening quote captured everyone's attention." (Câu mở đầu của anh ấy...)
- Thương mại: "We need a quote from the supplier before ordering." (Chúng tôi cần báo giá từ nhà cung cấp...)
Khi dùng "quote" là động từ
- Trích dẫn: "She quoted Shakespeare in her speech." (Cô ấy trích dẫn Shakespeare...)
- Đưa giá: "The mechanic quoted $300 for the repair." (Thợ sửa báo giá 300 đô la...)
Mẹo nhớ
"Quote unquote": Cụm từ này dùng khi muốn chỉ rằng bạn đang trích dẫn hay nhắc lại điều gì mà không nhất thiết phải chính xác 100%.
- "He was, quote unquote, 'very busy' last week." (Anh ấy đã 'rất bận' tuần trước — nhấn mạnh hoài nghi)
Dấu ngoặc kép (quotation marks) dùng để đặt quote trong văn bản viết.
Câu hỏi thường gặp
Q: "Quote" và "quotation" khác nhau thế nào?
A: "Quote" là từ dùng trong cả danh từ và động từ, dân dã hơn. "Quotation" chính thức hơn, thường dùng trong kỹ thuật viết hoặc học thuật.
Q: Khi nào dùng "give a quote" vs "request a quote"?
A: "Give a quote" = người bán/nhà thầu đưa giá. "Request a quote" = người mua yêu cầu báo giá.
Q: Có phải "quote" luôn phải chính xác 100%?
A: Không. Nếu bạn nhớ không chính xác, có thể dùng "roughly quoted" hoặc "paraphrased" để chỉ rõ.