eword.vn </> .md

Quote nghĩa là gì?

Quote nghĩa là trích dẫn

UK /kwəʊt/ · US /kwoʊt/

nounverbTrung cấp (B1)

Quote nghĩa là trích dẫn. Phát âm IPA: /kwoʊt/.

Collocations — cụm đi với quote

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Quote có hai nghĩa chính:

1. Danh từ: Trích dẫn / Câu nói được lặp lại

Là một đoạn văn, câu nói hay ý tưởng từ ai đó (người viết, nói, nghệ sĩ) được lặp lại từ chính thức hoặc trong tác phẩm của họ.

2. Danh từ: Báo giá / Dự toán

Là giá được đề xuất cho một dịch vụ hay hàng hóa, thường được cung cấp trước khi công việc bắt đầu.

3. Động từ: Trích dẫn / Nêu lời

Hành động lặp lại chính xác lời của ai đó, hoặc cung cấp giá dự kiến.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
Quote Câu nói/trích dẫn hoặc báo giá (ngắn gọn) "That's a great quote from the book."
Quotation Cách nói chính thức hơn của "quote"; cũng có nghĩa báo giá "The quotation marks show..."
Citation Tài liệu tham khảo trong học thuật "Add the citation to your essay."

Cách dùng từng loại

Khi dùng "quote" là danh từ

  • Nước ngoài: "His opening quote captured everyone's attention." (Câu mở đầu của anh ấy...)
  • Thương mại: "We need a quote from the supplier before ordering." (Chúng tôi cần báo giá từ nhà cung cấp...)

Khi dùng "quote" là động từ

  • Trích dẫn: "She quoted Shakespeare in her speech." (Cô ấy trích dẫn Shakespeare...)
  • Đưa giá: "The mechanic quoted $300 for the repair." (Thợ sửa báo giá 300 đô la...)

Mẹo nhớ

  • "Quote unquote": Cụm từ này dùng khi muốn chỉ rằng bạn đang trích dẫn hay nhắc lại điều gì mà không nhất thiết phải chính xác 100%.

    • "He was, quote unquote, 'very busy' last week." (Anh ấy đã 'rất bận' tuần trước — nhấn mạnh hoài nghi)
  • Dấu ngoặc kép (quotation marks) dùng để đặt quote trong văn bản viết.

Câu hỏi thường gặp

Q: "Quote" và "quotation" khác nhau thế nào?
A: "Quote" là từ dùng trong cả danh từ và động từ, dân dã hơn. "Quotation" chính thức hơn, thường dùng trong kỹ thuật viết hoặc học thuật.

Q: Khi nào dùng "give a quote" vs "request a quote"?
A: "Give a quote" = người bán/nhà thầu đưa giá. "Request a quote" = người mua yêu cầu báo giá.

Q: Có phải "quote" luôn phải chính xác 100%?
A: Không. Nếu bạn nhớ không chính xác, có thể dùng "roughly quoted" hoặc "paraphrased" để chỉ rõ.

Câu hỏi thường gặp

quote nghĩa là gì?

trích dẫn

quote trong tiếng Việt là gì?

trích dẫn

What does "quote" mean?

a passage or phrase taken from a text, speech, or work of art and repeated by someone other than the original author; a statement of the estimated cost of work or goods offered for sale

Ví dụ câu với quote?

She opened her presentation with a famous quote from Steve Jobs about innovation. — Cô ấy mở bài thuyết trình bằng một câu nói nổi tiếng của Steve Jobs về sự đổi mới.

Ví dụ câu với quote?

The contractor gave us a quote of $5,000 for the renovation project. — Nhà thầu đưa ra báo giá 5.000 đô la cho dự án cải tạo.