exchange (trao đổi) và keep (giữ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| exchange | keep | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | trao đổi | giữ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
exchange — trao đổi
(noun) the act of giving something and receiving something else in return; a place where goods or services are bought and sold. (verb) to give something and receive something of similar value in return.
- I exchanged my old phone for a new one at the store. — Tôi đã đổi chiếc điện thoại cũ của mình lấy một chiếc mới tại cửa hàng. → Học chi tiết từ exchange
keep — giữ
The main tower of a castle or fortress, located within the castle walls.
- He works as a cobbler's apprentice for his keep. — giữ → Học chi tiết từ keep
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng exchange | Dùng keep |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | trao đổi | giữ |
| Gợi ý | Chọn exchange khi muốn nhấn sắc thái "trao đổi". | Chọn keep khi muốn nhấn "giữ". |
Câu hỏi thường gặp
exchange hay keep? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/exchange · /tu-dien/keep.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt