including (bao gồm cả) và exclude (loại trừ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| including | exclude | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bao gồm cả | loại trừ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
including — bao gồm cả
To bring into a group, class, set, or total as a (new) part or member.
- I will purchase the vacation package if you will include car rental. — bao gồm cả → Học chi tiết từ including
exclude — loại trừ
to prevent someone or something from entering a place, or from being included in something
- Women were excluded from voting in many countries until the 20th century. — Phụ nữ bị loại trừ khỏi quyền bầu cử ở nhiều quốc gia cho đến thế kỷ 20. → Học chi tiết từ exclude
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng including | Dùng exclude |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bao gồm cả | loại trừ |
| Gợi ý | Chọn including khi muốn nhấn sắc thái "bao gồm cả". | Chọn exclude khi muốn nhấn "loại trừ". |
Câu hỏi thường gặp
including hay exclude? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/including · /tu-dien/exclude.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt