involve (liên quan) và exclude (loại trừ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| involve | exclude | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | liên quan | loại trừ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
involve — liên quan
to include someone or something as a necessary part or result; to require or need something; to engage or occupy someone's attention or effort
- The project involves working with a team of designers and engineers. — Dự án này yêu cầu làm việc với một đội gồm các nhà thiết kế và kỹ sư. → Học chi tiết từ involve
exclude — loại trừ
to prevent someone or something from entering a place, or from being included in something
- Women were excluded from voting in many countries until the 20th century. — Phụ nữ bị loại trừ khỏi quyền bầu cử ở nhiều quốc gia cho đến thế kỷ 20. → Học chi tiết từ exclude
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng involve | Dùng exclude |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | liên quan | loại trừ |
| Gợi ý | Chọn involve khi muốn nhấn sắc thái "liên quan". | Chọn exclude khi muốn nhấn "loại trừ". |
Câu hỏi thường gặp
involve hay exclude? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/involve · /tu-dien/exclude.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt