exclude (loại trừ) và shut-out (sự đóng cửa nhà máy không cho công nhân vào làm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| exclude | shut-out | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | loại trừ | sự đóng cửa nhà máy không cho công nhân vào làm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
exclude — loại trừ
to prevent someone or something from entering a place, or from being included in something
- Women were excluded from voting in many countries until the 20th century. — Phụ nữ bị loại trừ khỏi quyền bầu cử ở nhiều quốc gia cho đến thế kỷ 20. → Học chi tiết từ exclude
shut-out — sự đóng cửa nhà máy không cho công nhân vào làm
Từ shut-out thường dùng với nghĩa sự đóng cửa nhà máy không cho công nhân vào làm.
- ... shut-out ... — Ví dụ với shut-out. → Học chi tiết từ shut-out
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng exclude | Dùng shut-out |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | loại trừ | sự đóng cửa nhà máy không cho công nhân vào làm |
| Gợi ý | Chọn exclude khi muốn nhấn sắc thái "loại trừ". | Chọn shut-out khi muốn nhấn "sự đóng cửa nhà máy không cho công nhân vào làm". |
Câu hỏi thường gặp
exclude hay shut-out? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/exclude · /tu-dien/shut-out.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt