eword.vn </> .md

Phân biệt runner và execute

runner (người tuỳ phái) và execute (thực hiện) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

runner execute
Nghĩa tiếng Việt người tuỳ phái thực hiện
Trình độ (CEFR) A2 B1

runner — người tuỳ phái

Act or instance of running, of moving rapidly using the feet.

execute — thực hiện

to carry out or perform an action, plan, or instruction; to carry out a death sentence on a person

  • The team executed the marketing plan flawlessly. — Đội ngũ đã thực hiện kế hoạch tiếp thị một cách hoàn hảo. → Học chi tiết từ execute

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng runner Dùng execute
Nghĩa cốt lõi người tuỳ phái thực hiện
Gợi ý Chọn runner khi muốn nhấn sắc thái "người tuỳ phái". Chọn execute khi muốn nhấn "thực hiện".

Câu hỏi thường gặp

runner hay execute? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/runner · /tu-dien/execute.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt