Định nghĩa chi tiết
Execute có hai nghĩa chính:
- Thực hiện, thi hành (ý nghĩa phổ biến): Hoàn thành một kế hoạch, lệnh, hoặc hành động theo cách được dự định.
- Xử tử (ý nghĩa pháp lý): Thi hành án tử hình.
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Execute | Thực hiện chi tiết, thi hành theo kế hoạch | Execute a business strategy |
| Implement | Đưa vào thực tế, áp dụng (chung chung hơn) | Implement new policies |
| Perform | Thực hiện hành động nói chung | Perform a task |
| Accomplish | Hoàn thành thành công | Accomplish a goal |
Bối cảnh sử dụng
- Kinh doanh/Quản lý: "Execute the project timeline" (thực hiện theo lịch dự án)
- Thể thao/Nghệ thuật: "Execute a technique" (thực hiện một kỹ thuật)
- Pháp lý (trang trọng): "The death sentence was executed" (án tử hình được thi hành)
- Lập trình: "Execute code" (chạy mã lệnh)
Mẹo nhớ
Execute = Ex- (ra) + -cute (từ "cute" hay "acute" = sắc, nhọn) → "Đưa ra ngoài, thực hiện" một cách chính xác, sắc bén.
Hoặc: **"E-**xecution" → nó là danh từ của "execute", xuất hiện trong "capital punishment" (xử tử) hoặc "project execution" (thực hiện dự án).
Các dạng từ liên quan
- Execution (n): sự thực hiện; xử tử
- Executive (n/adj): nhân viên quản lý; hành chính
- Executor (n): người thực hiện; người thi hành di chúc