eword.vn </> .md

Execute nghĩa là gì?

Execute nghĩa là thực hiện

UK ˈeksɪkjuːt · US ˈeksɪkjuːt

verbTrung cấp (B1)

Execute nghĩa là thực hiện. Phát âm IPA: ˈeksɪkjuːt.

Collocations — cụm đi với execute

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Execute có hai nghĩa chính:

  1. Thực hiện, thi hành (ý nghĩa phổ biến): Hoàn thành một kế hoạch, lệnh, hoặc hành động theo cách được dự định.
  2. Xử tử (ý nghĩa pháp lý): Thi hành án tử hình.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Execute Thực hiện chi tiết, thi hành theo kế hoạch Execute a business strategy
Implement Đưa vào thực tế, áp dụng (chung chung hơn) Implement new policies
Perform Thực hiện hành động nói chung Perform a task
Accomplish Hoàn thành thành công Accomplish a goal

Bối cảnh sử dụng

  • Kinh doanh/Quản lý: "Execute the project timeline" (thực hiện theo lịch dự án)
  • Thể thao/Nghệ thuật: "Execute a technique" (thực hiện một kỹ thuật)
  • Pháp lý (trang trọng): "The death sentence was executed" (án tử hình được thi hành)
  • Lập trình: "Execute code" (chạy mã lệnh)

Mẹo nhớ

Execute = Ex- (ra) + -cute (từ "cute" hay "acute" = sắc, nhọn) → "Đưa ra ngoài, thực hiện" một cách chính xác, sắc bén.

Hoặc: **"E-**xecution" → nó là danh từ của "execute", xuất hiện trong "capital punishment" (xử tử) hoặc "project execution" (thực hiện dự án).

Các dạng từ liên quan

  • Execution (n): sự thực hiện; xử tử
  • Executive (n/adj): nhân viên quản lý; hành chính
  • Executor (n): người thực hiện; người thi hành di chúc

Câu hỏi thường gặp

execute nghĩa là gì?

thực hiện

execute trong tiếng Việt là gì?

thực hiện

What does "execute" mean?

to carry out or perform an action, plan, or instruction; to carry out a death sentence on a person

Ví dụ câu với execute?

The team executed the marketing plan flawlessly. — Đội ngũ đã thực hiện kế hoạch tiếp thị một cách hoàn hảo.

Ví dụ câu với execute?

She executed a perfect backflip during the gymnastics competition. — Cô ấy thực hiện một cú lộn người hoàn hảo trong cuộc thi thể dục dụng cụ.