exhaust (làm kiệt sức) và replenish (lại làm đầy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| exhaust | replenish | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | làm kiệt sức | lại làm đầy |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
exhaust — làm kiệt sức
to make someone very tired; to use up something completely; waste gases discharged from an engine
- The long journey exhausted me completely. — Chuyến đi dài làm tôi kiệt sức hoàn toàn. → Học chi tiết từ exhaust
replenish — lại làm đầy
Từ replenish thường dùng với nghĩa lại làm đầy.
- ... replenish ... — Ví dụ với replenish. → Học chi tiết từ replenish
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng exhaust | Dùng replenish |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | làm kiệt sức | lại làm đầy |
| Gợi ý | Chọn exhaust khi muốn nhấn sắc thái "làm kiệt sức". | Chọn replenish khi muốn nhấn "lại làm đầy". |
Câu hỏi thường gặp
exhaust hay replenish? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/exhaust · /tu-dien/replenish.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt