tired (mệt) và exhausted (đã rút hết không khí) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| tired | exhausted | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mệt | đã rút hết không khí |
tired — mệt
To become sleepy or weary.
- I tire of this book. — mệt → Học chi tiết từ tired
exhausted — đã rút hết không khí
Từ exhausted thường dùng với nghĩa đã rút hết không khí.
- ... exhausted ... — Ví dụ với exhausted. → Học chi tiết từ exhausted
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng tired | Dùng exhausted |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mệt | đã rút hết không khí |
| Gợi ý | Chọn tired khi muốn nhấn sắc thái "mệt". | Chọn exhausted khi muốn nhấn "đã rút hết không khí". |
Câu hỏi thường gặp
tired hay exhausted? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/tired · /tu-dien/exhausted.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt