show (sự bày tỏ) và exhibition (cuộc triển lãm cuộc trưng bày) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| show | exhibition | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự bày tỏ | cuộc triển lãm cuộc trưng bày |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
show — sự bày tỏ
A play, dance, or other entertainment.
- art show; dog show — sự bày tỏ → Học chi tiết từ show
exhibition — cuộc triển lãm cuộc trưng bày
An instance of exhibiting, or something exhibited.
- There was an art exhibition on in the town hall. — cuộc triển lãm cuộc trưng bày → Học chi tiết từ exhibition
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng show | Dùng exhibition |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự bày tỏ | cuộc triển lãm cuộc trưng bày |
| Gợi ý | Chọn show khi muốn nhấn sắc thái "sự bày tỏ". | Chọn exhibition khi muốn nhấn "cuộc triển lãm cuộc trưng bày". |
Câu hỏi thường gặp
show hay exhibition? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/show · /tu-dien/exhibition.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt