exit (sự đi vào) và ingoing (sự đi vào) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| exit | ingoing | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự đi vào | sự đi vào |
exit — sự đi vào
An act of going out or going away, or leaving; a departure.
- He made his exit at the opportune time. — sự đi vào → Học chi tiết từ exit
ingoing — sự đi vào
Từ ingoing thường dùng với nghĩa sự đi vào.
- ... ingoing ... — Ví dụ với ingoing. → Học chi tiết từ ingoing
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng exit | Dùng ingoing |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự đi vào | sự đi vào |
| Gợi ý | Chọn exit khi muốn nhấn sắc thái "sự đi vào". | Chọn ingoing khi muốn nhấn "sự đi vào". |
Câu hỏi thường gặp
exit hay ingoing? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/exit · /tu-dien/ingoing.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt