restrict (giới hạn) và expand (mở rộng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| restrict | expand | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | giới hạn | mở rộng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
restrict — giới hạn
to limit someone or something, or to prevent someone from doing something
- The government has announced plans to restrict access to social media for children under 13. — Chính phủ đã công bố kế hoạch hạn chế quyền truy cập mạng xã hội cho trẻ em dưới 13 tuổi. → Học chi tiết từ restrict
expand — mở rộng
to increase in size, area, or volume; to become or make something larger or more extensive
- The company plans to expand its operations to Southeast Asia next year. — Công ty có kế hoạch mở rộng hoạt động sang Đông Nam Á vào năm tới. → Học chi tiết từ expand
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng restrict | Dùng expand |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | giới hạn | mở rộng |
| Gợi ý | Chọn restrict khi muốn nhấn sắc thái "giới hạn". | Chọn expand khi muốn nhấn "mở rộng". |
Câu hỏi thường gặp
restrict hay expand? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/restrict · /tu-dien/expand.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt