expand (mở rộng) và shrink (co lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| expand | shrink | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mở rộng | co lại |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
expand — mở rộng
to increase in size, area, or volume; to become or make something larger or more extensive
- The company plans to expand its operations to Southeast Asia next year. — Công ty có kế hoạch mở rộng hoạt động sang Đông Nam Á vào năm tới. → Học chi tiết từ expand
shrink — co lại
Từ shrink thường dùng với nghĩa co lại.
- ... shrink ... — Ví dụ với shrink. → Học chi tiết từ shrink
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng expand | Dùng shrink |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mở rộng | co lại |
| Gợi ý | Chọn expand khi muốn nhấn sắc thái "mở rộng". | Chọn shrink khi muốn nhấn "co lại". |
Câu hỏi thường gặp
expand hay shrink? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/expand · /tu-dien/shrink.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt