eword.vn </> .md

Phân biệt expect và foresee

expect (mong đợi) và foresee (nhìn thấy trước) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

expect foresee
Nghĩa tiếng Việt mong đợi nhìn thấy trước
Trình độ (CEFR) A1

expect — mong đợi

to believe that something will happen, or that someone will arrive; to think or suppose something will occur; to regard as necessary or appropriate

foresee — nhìn thấy trước

Từ foresee thường dùng với nghĩa nhìn thấy trước.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng expect Dùng foresee
Nghĩa cốt lõi mong đợi nhìn thấy trước
Gợi ý Chọn expect khi muốn nhấn sắc thái "mong đợi". Chọn foresee khi muốn nhấn "nhìn thấy trước".

Câu hỏi thường gặp

expect hay foresee? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/expect · /tu-dien/foresee.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt