expect (mong đợi) và surprise (sự ngạc nhiên) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| expect | surprise | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mong đợi | sự ngạc nhiên |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
expect — mong đợi
to believe that something will happen, or that someone will arrive; to think or suppose something will occur; to regard as necessary or appropriate
- I expect the package to arrive tomorrow. — Tôi mong đợi gói hàng sẽ đến vào ngày mai. → Học chi tiết từ expect
surprise — sự ngạc nhiên
Something unexpected.
- It was a surprise to find out I owed twice as much as I thought I did. — sự ngạc nhiên → Học chi tiết từ surprise
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng expect | Dùng surprise |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mong đợi | sự ngạc nhiên |
| Gợi ý | Chọn expect khi muốn nhấn sắc thái "mong đợi". | Chọn surprise khi muốn nhấn "sự ngạc nhiên". |
Câu hỏi thường gặp
expect hay surprise? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/expect · /tu-dien/surprise.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt