expect (mong đợi) và wait (sự chờ đợi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| expect | wait | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mong đợi | sự chờ đợi |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
expect — mong đợi
to believe that something will happen, or that someone will arrive; to think or suppose something will occur; to regard as necessary or appropriate
- I expect the package to arrive tomorrow. — Tôi mong đợi gói hàng sẽ đến vào ngày mai. → Học chi tiết từ expect
wait — sự chờ đợi
A delay.
- I had a very long wait at the airport security check. — sự chờ đợi → Học chi tiết từ wait
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng expect | Dùng wait |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mong đợi | sự chờ đợi |
| Gợi ý | Chọn expect khi muốn nhấn sắc thái "mong đợi". | Chọn wait khi muốn nhấn "sự chờ đợi". |
Câu hỏi thường gặp
expect hay wait? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/expect · /tu-dien/wait.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt