expected (được chờ đợi hy vọng) và surprising (làm ngạc nhiên) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| expected | surprising | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | được chờ đợi hy vọng | làm ngạc nhiên |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
expected — được chờ đợi hy vọng
To predict or believe that something will happen
- He never expected to be discovered. — được chờ đợi hy vọng → Học chi tiết từ expected
surprising — làm ngạc nhiên
To cause (someone) to feel unusually alarmed or delighted by something unexpected.
- It surprises me that I owe twice as much as I thought I did. — làm ngạc nhiên → Học chi tiết từ surprising
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng expected | Dùng surprising |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | được chờ đợi hy vọng | làm ngạc nhiên |
| Gợi ý | Chọn expected khi muốn nhấn sắc thái "được chờ đợi hy vọng". | Chọn surprising khi muốn nhấn "làm ngạc nhiên". |
Câu hỏi thường gặp
expected hay surprising? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/expected · /tu-dien/surprising.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt