expected (được chờ đợi hy vọng) và unlikely (không chắc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| expected | unlikely | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | được chờ đợi hy vọng | không chắc |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
expected — được chờ đợi hy vọng
To predict or believe that something will happen
- He never expected to be discovered. — được chờ đợi hy vọng → Học chi tiết từ expected
unlikely — không chắc
Từ unlikely thường dùng với nghĩa không chắc.
- ... unlikely ... — Ví dụ với unlikely. → Học chi tiết từ unlikely
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng expected | Dùng unlikely |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | được chờ đợi hy vọng | không chắc |
| Gợi ý | Chọn expected khi muốn nhấn sắc thái "được chờ đợi hy vọng". | Chọn unlikely khi muốn nhấn "không chắc". |
Câu hỏi thường gặp
expected hay unlikely? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/expected · /tu-dien/unlikely.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt