expected (được chờ đợi hy vọng) và wish (lòng mong muốn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| expected | wish | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | được chờ đợi hy vọng | lòng mong muốn |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
expected — được chờ đợi hy vọng
To predict or believe that something will happen
- He never expected to be discovered. — được chờ đợi hy vọng → Học chi tiết từ expected
wish — lòng mong muốn
A desire, hope, or longing for something or for something to happen.
- My dearest wish is to see them happily married. — lòng mong muốn → Học chi tiết từ wish
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng expected | Dùng wish |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | được chờ đợi hy vọng | lòng mong muốn |
| Gợi ý | Chọn expected khi muốn nhấn sắc thái "được chờ đợi hy vọng". | Chọn wish khi muốn nhấn "lòng mong muốn". |
Câu hỏi thường gặp
expected hay wish? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/expected · /tu-dien/wish.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt