eword.vn </> .md

Phân biệt high và expensive

high (cao) và expensive (đắt tiền) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

high expensive
Nghĩa tiếng Việt cao đắt tiền
Trình độ (CEFR) A1

high — cao

extending far upward; of great vertical extent; at, to, or by a considerable height; (of sound, note, etc.) having frequencies in the upper part of the range

expensive — đắt tiền

Given to expending a lot of money; profligate, lavish.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng high Dùng expensive
Nghĩa cốt lõi cao đắt tiền
Gợi ý Chọn high khi muốn nhấn sắc thái "cao". Chọn expensive khi muốn nhấn "đắt tiền".

Câu hỏi thường gặp

high hay expensive? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/high · /tu-dien/expensive.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt