experience (kinh nghiệm) và expertise (sự thành thạo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| experience | expertise | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kinh nghiệm | sự thành thạo |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
experience — kinh nghiệm
(noun) knowledge or skill acquired by involvement in or exposure to something over time; (verb) to encounter or undergo something, especially something significant or challenging
- She has 10 years of experience in marketing. — Cô ấy có 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tiếp thị. → Học chi tiết từ experience
expertise — sự thành thạo
Từ expertise thường dùng với nghĩa sự thành thạo.
- ... expertise ... — Ví dụ với expertise. → Học chi tiết từ expertise
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng experience | Dùng expertise |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kinh nghiệm | sự thành thạo |
| Gợi ý | Chọn experience khi muốn nhấn sắc thái "kinh nghiệm". | Chọn expertise khi muốn nhấn "sự thành thạo". |
Câu hỏi thường gặp
experience hay expertise? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/experience · /tu-dien/expertise.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt