eword.vn </> .md

Phân biệt experience và expertise

experience (kinh nghiệm) và expertise (sự thành thạo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

experience expertise
Nghĩa tiếng Việt kinh nghiệm sự thành thạo
Trình độ (CEFR) A1

experience — kinh nghiệm

(noun) knowledge or skill acquired by involvement in or exposure to something over time; (verb) to encounter or undergo something, especially something significant or challenging

expertise — sự thành thạo

Từ expertise thường dùng với nghĩa sự thành thạo.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng experience Dùng expertise
Nghĩa cốt lõi kinh nghiệm sự thành thạo
Gợi ý Chọn experience khi muốn nhấn sắc thái "kinh nghiệm". Chọn expertise khi muốn nhấn "sự thành thạo".

Câu hỏi thường gặp

experience hay expertise? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/experience · /tu-dien/expertise.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt