explore (khám phá) và overlook (trông nom) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| explore | overlook | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khám phá | trông nom |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
explore — khám phá
to travel through or investigate (a place, subject, or idea) in order to discover or learn about it
- We decided to explore the old castle during our vacation. — Chúng tôi quyết định khám phá lâu đài cổ trong kỳ nghỉ của mình. → Học chi tiết từ explore
overlook — trông nom
Từ overlook thường dùng với nghĩa trông nom.
- ... overlook ... — Ví dụ với overlook. → Học chi tiết từ overlook
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng explore | Dùng overlook |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khám phá | trông nom |
| Gợi ý | Chọn explore khi muốn nhấn sắc thái "khám phá". | Chọn overlook khi muốn nhấn "trông nom". |
Câu hỏi thường gặp
explore hay overlook? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/explore · /tu-dien/overlook.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt