eword.vn </> .md

Phân biệt explore và search

explore (khám phá) và search (sự nhìn để tìm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

explore search
Nghĩa tiếng Việt khám phá sự nhìn để tìm
Trình độ (CEFR) A2

explore — khám phá

to travel through or investigate (a place, subject, or idea) in order to discover or learn about it

  • We decided to explore the old castle during our vacation. — Chúng tôi quyết định khám phá lâu đài cổ trong kỳ nghỉ của mình. → Học chi tiết từ explore

search — sự nhìn để tìm

An attempt to find something.

  • With only five minutes until we were meant to leave, the search for the keys started in earnest. — sự nhìn để tìm → Học chi tiết từ search

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng explore Dùng search
Nghĩa cốt lõi khám phá sự nhìn để tìm
Gợi ý Chọn explore khi muốn nhấn sắc thái "khám phá". Chọn search khi muốn nhấn "sự nhìn để tìm".

Câu hỏi thường gặp

explore hay search? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/explore · /tu-dien/search.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt