export (hàng xuất khẩu) và importation (sự nhập) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| export | importation | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hàng xuất khẩu | sự nhập |
export — hàng xuất khẩu
Something that is exported
- Oil is the main export of Saudi Arabia. — hàng xuất khẩu → Học chi tiết từ export
importation — sự nhập
Từ importation thường dùng với nghĩa sự nhập.
- ... importation ... — Ví dụ với importation. → Học chi tiết từ importation
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng export | Dùng importation |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hàng xuất khẩu | sự nhập |
| Gợi ý | Chọn export khi muốn nhấn sắc thái "hàng xuất khẩu". | Chọn importation khi muốn nhấn "sự nhập". |
Câu hỏi thường gặp
export hay importation? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/export · /tu-dien/importation.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt