eword.vn </> .md

Phân biệt export và remove

export (hàng xuất khẩu) và remove (loại bỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

export remove
Nghĩa tiếng Việt hàng xuất khẩu loại bỏ
Trình độ (CEFR) A1

export — hàng xuất khẩu

Something that is exported

remove — loại bỏ

to take away or off something from a place; to eliminate or get rid of something; to move from one place to another

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng export Dùng remove
Nghĩa cốt lõi hàng xuất khẩu loại bỏ
Gợi ý Chọn export khi muốn nhấn sắc thái "hàng xuất khẩu". Chọn remove khi muốn nhấn "loại bỏ".

Câu hỏi thường gặp

export hay remove? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/export · /tu-dien/remove.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt