export (hàng xuất khẩu) và remove (loại bỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| export | remove | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hàng xuất khẩu | loại bỏ |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
export — hàng xuất khẩu
Something that is exported
- Oil is the main export of Saudi Arabia. — hàng xuất khẩu → Học chi tiết từ export
remove — loại bỏ
to take away or off something from a place; to eliminate or get rid of something; to move from one place to another
- Please remove your shoes before entering the house. — Vui lòng cởi giày trước khi vào nhà. → Học chi tiết từ remove
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng export | Dùng remove |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hàng xuất khẩu | loại bỏ |
| Gợi ý | Chọn export khi muốn nhấn sắc thái "hàng xuất khẩu". | Chọn remove khi muốn nhấn "loại bỏ". |
Câu hỏi thường gặp
export hay remove? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/export · /tu-dien/remove.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt