expose (phơi bày) và mask (mạng che mặt của phụ nữ ngày xưa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| expose | mask | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phơi bày | mạng che mặt của phụ nữ ngày xưa |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
expose — phơi bày
to reveal or make visible something that was hidden; to subject someone or something to a particular condition or influence
- The investigation exposed a major corruption scandal in the government. — Cuộc điều tra đã phơi bày một vụ bê bối tham nhũng lớn trong chính phủ. → Học chi tiết từ expose
mask — mạng che mặt của phụ nữ ngày xưa
Từ mask thường dùng với nghĩa mạng che mặt của phụ nữ ngày xưa.
- ... mask ... — Ví dụ với mask. → Học chi tiết từ mask
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng expose | Dùng mask |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phơi bày | mạng che mặt của phụ nữ ngày xưa |
| Gợi ý | Chọn expose khi muốn nhấn sắc thái "phơi bày". | Chọn mask khi muốn nhấn "mạng che mặt của phụ nữ ngày xưa". |
Câu hỏi thường gặp
expose hay mask? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/expose · /tu-dien/mask.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt