express (diễn đạt) và state (trạng thái) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| express | state | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | diễn đạt | trạng thái |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
express — diễn đạt
to communicate thoughts, feelings, or information in words or through gestures; to send or deliver quickly without stopping at intermediate points
- She expressed her concerns about the project during the meeting. — Cô ấy đã bày tỏ những lo ngại của mình về dự án trong cuộc họp. → Học chi tiết từ express
state — trạng thái
A condition; a set of circumstances applying at any given time.
- He stated that he was willing to help. — trạng thái → Học chi tiết từ state
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng express | Dùng state |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | diễn đạt | trạng thái |
| Gợi ý | Chọn express khi muốn nhấn sắc thái "diễn đạt". | Chọn state khi muốn nhấn "trạng thái". |
Câu hỏi thường gặp
express hay state? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/express · /tu-dien/state.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt