express (diễn đạt) và voice (tiếng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| express | voice | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | diễn đạt | tiếng |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
express — diễn đạt
to communicate thoughts, feelings, or information in words or through gestures; to send or deliver quickly without stopping at intermediate points
- She expressed her concerns about the project during the meeting. — Cô ấy đã bày tỏ những lo ngại của mình về dự án trong cuộc họp. → Học chi tiết từ express
voice — tiếng
Sound uttered by the mouth, especially by human beings in speech or song; sound thus uttered considered as possessing some special quality or character
- His low voice allowed him to become a bass in the choir. — tiếng → Học chi tiết từ voice
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng express | Dùng voice |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | diễn đạt | tiếng |
| Gợi ý | Chọn express khi muốn nhấn sắc thái "diễn đạt". | Chọn voice khi muốn nhấn "tiếng". |
Câu hỏi thường gặp
express hay voice? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/express · /tu-dien/voice.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt