word (từ) và express (diễn đạt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| word | express | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | từ | diễn đạt |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
word — từ
The smallest unit of language that has a particular meaning and can be expressed by itself; the smallest discrete, meaningful unit of language. (contrast morpheme.)
- mum's the word — từ → Học chi tiết từ word
express — diễn đạt
to communicate thoughts, feelings, or information in words or through gestures; to send or deliver quickly without stopping at intermediate points
- She expressed her concerns about the project during the meeting. — Cô ấy đã bày tỏ những lo ngại của mình về dự án trong cuộc họp. → Học chi tiết từ express
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng word | Dùng express |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | từ | diễn đạt |
| Gợi ý | Chọn word khi muốn nhấn sắc thái "từ". | Chọn express khi muốn nhấn "diễn đạt". |
Câu hỏi thường gặp
word hay express? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/word · /tu-dien/express.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt