living (cuộc sống sinh hoạt) và extant (hiện có) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| living | extant | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cuộc sống sinh hoạt | hiện có |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
living — cuộc sống sinh hoạt
To be alive; to have life.
- He's not expected to live for more than a few months. — cuộc sống sinh hoạt → Học chi tiết từ living
extant — hiện có
Từ extant thường dùng với nghĩa hiện có.
- ... extant ... — Ví dụ với extant. → Học chi tiết từ extant
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng living | Dùng extant |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cuộc sống sinh hoạt | hiện có |
| Gợi ý | Chọn living khi muốn nhấn sắc thái "cuộc sống sinh hoạt". | Chọn extant khi muốn nhấn "hiện có". |
Câu hỏi thường gặp
living hay extant? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/living · /tu-dien/extant.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt