vast (rất rộng lớn) và extensive (rộng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| vast | extensive | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | rất rộng lớn | rộng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
vast — rất rộng lớn
of very great extent; extremely large in area, amount, or degree
- The vast majority of students passed the exam. — Phần lớn các sinh viên đã vượt qua kỳ thi. → Học chi tiết từ vast
extensive — rộng
Từ extensive thường dùng với nghĩa rộng.
- ... extensive ... — Ví dụ với extensive. → Học chi tiết từ extensive
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng vast | Dùng extensive |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | rất rộng lớn | rộng |
| Gợi ý | Chọn vast khi muốn nhấn sắc thái "rất rộng lớn". | Chọn extensive khi muốn nhấn "rộng". |
Câu hỏi thường gặp
vast hay extensive? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/vast · /tu-dien/extensive.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt