Định nghĩa chi tiết
Vast là tính từ dùng để mô tả điều gì đó có kích thước, phạm vi hoặc mức độ cực kỳ lớn. Từ này thường áp dụng cho:
- Diện tích/không gian: vast land, vast ocean, vast sky
- Số lượng/mức độ: vast amount, vast number, vast difference
- Phạm vi/loạt loạt: vast array, vast range, vast collection
Phân biệt với các từ tương tự
| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| Vast | Nhấn mạnh diện tích/phạm vi rộng lớn; hơi trang trọng, chính thức |
| Huge/Enormous | Chỉ kích thước lớn vật lý; dùng rộng hơn, bình dân hơn |
| Extensive | Nhấn mạnh phạm vi rộng, toàn diện; thường dùng cho kiến thức, kinh nghiệm |
| Immense | Gần như "vast" nhưng ít formal hơn, có khía cạnh cảm xúc |
Mẹo nhớ
- Vast = Very Ample Space = không gian cực rộng
- Liên tưởng tới các hình ảnh bao la: sa mạc, biển cả, bầu trời — đó là "vast"
Cách dùng thường gặp
Dạng danh từ hóa: vastness (sự bao la)
- The vastness of the universe is awe-inspiring. (Sự bao la của vũ trụ gây ngạc nhiên.)
Thành ngữ & kết hợp từ:
- vast majority (phần lớn, đa số) — cục bộ cố định, dùng để chỉ trên 80% trở lên
- vast difference (khác biệt lớn)
- vast experience (kinh nghiệm rộng)
Câu hỏi thường gặp
Q: "Vast" có thể dùng cho số lượng nhỏ không? A: Không. "Vast" luôn chỉ điều gì đó LỚNTRẢI DÀI. Không dùng được cho "a vast few people."
Q: Trong tiếng Anh thường dùng "vast" hay "huge" hơn? A: "Huge" phổ biến hơn trong nói chuyện hàng ngày. "Vast" mang tính chính thức, văn chương hơn, thường xuất hiện trong văn bản học thuật, tin tức, hoặc khi muốn tạo ấn tượng mạnh.