eword.vn </> .md

Phân biệt widespread và extensive

widespread (phổ biến) và extensive (rộng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

widespread extensive
Nghĩa tiếng Việt phổ biến rộng
Trình độ (CEFR) B1

widespread — phổ biến

found or distributed over a large area or among many people; occurring in many places or affecting many people

  • The widespread use of smartphones has changed how people communicate. — Việc sử dụng rộng rãi điện thoại thông minh đã thay đổi cách con người giao tiếp. → Học chi tiết từ widespread

extensive — rộng

Từ extensive thường dùng với nghĩa rộng.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng widespread Dùng extensive
Nghĩa cốt lõi phổ biến rộng
Gợi ý Chọn widespread khi muốn nhấn sắc thái "phổ biến". Chọn extensive khi muốn nhấn "rộng".

Câu hỏi thường gặp

widespread hay extensive? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/widespread · /tu-dien/extensive.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt