external (bên ngoài) và inner (ở trong nước) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| external | inner | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bên ngoài | ở trong nước |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B2 |
external — bên ngoài
relating to or located on the outside of something; coming from outside; not internal
- The external walls of the building need to be repainted. — Các bức tường bên ngoài của tòa nhà cần được sơn lại. → Học chi tiết từ external
inner — ở trong nước
An inner part.
- inner door; inner room; inner sanctum; inner surface — ở trong nước → Học chi tiết từ inner
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng external | Dùng inner |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bên ngoài | ở trong nước |
| Gợi ý | Chọn external khi muốn nhấn sắc thái "bên ngoài". | Chọn inner khi muốn nhấn "ở trong nước". |
Câu hỏi thường gặp
external hay inner? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/external · /tu-dien/inner.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt