extreme (cực độ) và moderate (vừa phải) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| extreme | moderate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cực độ | vừa phải |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
extreme — cực độ
reaching a very high degree; going beyond what is usual, normal, or expected; the furthest or highest point or degree
- The extreme heat in summer made it difficult to work outdoors. — Cái nóng cực độ vào mùa hè khiến khó khăn khi làm việc ngoài trời. → Học chi tiết từ extreme
moderate — vừa phải
Từ moderate thường dùng với nghĩa vừa phải.
- ... moderate ... — Ví dụ với moderate. → Học chi tiết từ moderate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng extreme | Dùng moderate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cực độ | vừa phải |
| Gợi ý | Chọn extreme khi muốn nhấn sắc thái "cực độ". | Chọn moderate khi muốn nhấn "vừa phải". |
Câu hỏi thường gặp
extreme hay moderate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/extreme · /tu-dien/moderate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt