eword.vn </> .md

Extreme nghĩa là gì?

Extreme nghĩa là cực độ

UK /ɪkˈstriːm/ · US /ɪkˈstriːm/

adjectivenounTrung cấp (B1)

Extreme nghĩa là cực độ. Phát âm IPA: /ɪkˈstriːm/.

Collocations — cụm đi với extreme

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Phân biệt Extreme vs. Severe vs. Radical

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Extreme Tột cùng, vượt quá chuẩn mực; có thể tích cực hoặc tiêu cực extreme talent, extreme poverty
Severe Nghiêm trọng, khắc nghiệt, đặc biệt về tác động xấu severe injury, severe winter
Radical Triệt để, gốc rễ; thường về thay đổi sâu sắc hoặc chính trị radical change, radical views

Cách sử dụng

Extreme làm tính từ

Dùng trước danh từ hoặc sau động từ để chỉ mức độ cao nhất:

  • We faced extreme difficulties (chúng tôi đối mặt với những khó khăn cực kỳ)
  • The situation is extreme (tình hình rất cực đoan)

Extreme làm danh từ

Chỉ điểm tột cùng hoặc cực đoan:

  • In the extreme = cực kỳ, hết sức (thay "extremely")
  • Go to extremes = đi tới mức cực đoan
  • The two extremes = hai cực đối lập

Mẹo nhớ

E-X-T-R-E-M-E: chữ X giữa có thể nhắc bạn tới dấu "×" (nhân), biểu tượng của sự mở rộng, vượt quá bình thường → nghĩa của extreme.

FAQ

Q: Có nói "more extreme" hay dùng từ khác? A: Hoàn toàn được. "More extreme" là tiêu chuẩn:

  • This version is even more extreme than the previous one.

Q: "Extremely" là trạng từ của "extreme" phải không? A: Đúng. "Extremely" dùng để sửa tính từ/trạng từ khác:

  • The weather is extremely cold. (trời cực kỳ lạnh)
  • He behaves extremely strangely. (anh ấy cư xử cực kỳ lạ lùng)

Q: "Extremist" vs "extreme person"? A: Extremist là danh từ chỉ người có những quan điểm/hành động cực đoan (thường tiêu cực). "Extreme person" ít dùng; nói "person with extreme views" sẽ tự nhiên hơn.

Câu hỏi thường gặp

extreme nghĩa là gì?

cực độ

extreme trong tiếng Việt là gì?

cực độ

What does "extreme" mean?

reaching a very high degree; going beyond what is usual, normal, or expected; the furthest or highest point or degree

Ví dụ câu với extreme?

The extreme heat in summer made it difficult to work outdoors. — Cái nóng cực độ vào mùa hè khiến khó khăn khi làm việc ngoài trời.

Ví dụ câu với extreme?

She has extreme confidence in her abilities, sometimes bordering on arrogance. — Cô ấy có sự tự tin tột cùng về khả năng của mình, đôi khi gần như tự cao tự đại.