eye (mắt) và eyelet (lỗ xâu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| eye | eyelet | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mắt | lỗ xâu |
eye — mắt
An organ through which animals see (perceive surroundings via light).
- Bright lights really hurt my eyes. — mắt → Học chi tiết từ eye
eyelet — lỗ xâu
Từ eyelet thường dùng với nghĩa lỗ xâu.
- ... eyelet ... — Ví dụ với eyelet. → Học chi tiết từ eyelet
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng eye | Dùng eyelet |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mắt | lỗ xâu |
| Gợi ý | Chọn eye khi muốn nhấn sắc thái "mắt". | Chọn eyelet khi muốn nhấn "lỗ xâu". |
Câu hỏi thường gặp
eye hay eyelet? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/eye · /tu-dien/eyelet.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt