eword.vn </> .md

Phân biệt surface và facade

surface (bề mặt) và facade (mặt chính) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

surface facade
Nghĩa tiếng Việt bề mặt mặt chính
Trình độ (CEFR) A1

surface — bề mặt

the outer or top layer of something; to appear or emerge into view

  • The surface of the water was calm and reflective. — Bề mặt của mặt nước yên tĩnh và phản chiếu. → Học chi tiết từ surface

facade — mặt chính

Từ facade thường dùng với nghĩa mặt chính.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng surface Dùng facade
Nghĩa cốt lõi bề mặt mặt chính
Gợi ý Chọn surface khi muốn nhấn sắc thái "bề mặt". Chọn facade khi muốn nhấn "mặt chính".

Câu hỏi thường gặp

surface hay facade? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/surface · /tu-dien/facade.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt