eword.vn </> .md

Phân biệt face và facet

face (mặt) và facet (mặt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

face facet
Nghĩa tiếng Việt mặt mặt
Trình độ (CEFR) A1

face — mặt

The front part of the head of a human or other animal, featuring the eyes, nose and mouth, and the surrounding area.

facet — mặt

Từ facet thường dùng với nghĩa mặt.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng face Dùng facet
Nghĩa cốt lõi mặt mặt
Gợi ý Chọn face khi muốn nhấn sắc thái "mặt". Chọn facet khi muốn nhấn "mặt".

Câu hỏi thường gặp

face hay facet? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/face · /tu-dien/facet.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt