notion (ý tưởng) và fact (việc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| notion | fact | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ý tưởng | việc |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
notion — ý tưởng
A conception of or belief about something; an impulsive or whimsical idea; a general understanding or vague impression of something.
- She had a vague notion that something was wrong, but couldn't quite put her finger on it. — Cô ấy có một ý tưởng mơ hồ rằng có cái gì đó không ổn, nhưng không thể nói rõ được. → Học chi tiết từ notion
fact — việc
Something actual as opposed to invented.
- In this story, the Gettysburg Address is a fact, but the rest is fiction. — việc → Học chi tiết từ fact
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng notion | Dùng fact |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ý tưởng | việc |
| Gợi ý | Chọn notion khi muốn nhấn sắc thái "ý tưởng". | Chọn fact khi muốn nhấn "việc". |
Câu hỏi thường gặp
notion hay fact? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/notion · /tu-dien/fact.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt