fade (p褪 màu) và strengthen (làm cho mạnh hơn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| fade | strengthen | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | p褪 màu | làm cho mạnh hơn |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
fade — p褪 màu
to gradually become less bright, loud, or strong; to disappear slowly
- The colors in the old photograph have faded over time. — Các màu sắc trong bức ảnh cũ đã p褪 màu theo thời gian. → Học chi tiết từ fade
strengthen — làm cho mạnh hơn
to make or become stronger in physical, mental, emotional, or structural terms; to reinforce or intensify
- Regular exercise can strengthen your muscles and bones. — Tập thể dục thường xuyên có thể giúp tăng cường cơ bắp và xương của bạn. → Học chi tiết từ strengthen
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng fade | Dùng strengthen |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | p褪 màu | làm cho mạnh hơn |
| Gợi ý | Chọn fade khi muốn nhấn sắc thái "p褪 màu". | Chọn strengthen khi muốn nhấn "làm cho mạnh hơn". |
Câu hỏi thường gặp
fade hay strengthen? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/fade · /tu-dien/strengthen.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt