fade (p褪 màu) và weaken (làm yếu đi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| fade | weaken | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | p褪 màu | làm yếu đi |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
fade — p褪 màu
to gradually become less bright, loud, or strong; to disappear slowly
- The colors in the old photograph have faded over time. — Các màu sắc trong bức ảnh cũ đã p褪 màu theo thời gian. → Học chi tiết từ fade
weaken — làm yếu đi
to make or become less strong, powerful, or effective
- Years of illness weakened his immune system. — Nhiều năm bệnh tật đã làm suy yếu hệ miễn dịch của anh ấy. → Học chi tiết từ weaken
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng fade | Dùng weaken |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | p褪 màu | làm yếu đi |
| Gợi ý | Chọn fade khi muốn nhấn sắc thái "p褪 màu". | Chọn weaken khi muốn nhấn "làm yếu đi". |
Câu hỏi thường gặp
fade hay weaken? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/fade · /tu-dien/weaken.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt