flourish (phát triển) và fail (sự hỏng thi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| flourish | fail | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phát triển | sự hỏng thi |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
flourish — phát triển
to grow or develop in a healthy and vigorous way; to wave or swing something dramatically
- The business flourished under her leadership, expanding to five new markets. — Công ty phát triển thịnh vượng dưới sự lãnh đạo của cô ấy, mở rộng sang năm thị trường mới. → Học chi tiết từ flourish
fail — sự hỏng thi
Poor quality; substandard workmanship.
- The project was full of fail. — sự hỏng thi → Học chi tiết từ fail
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng flourish | Dùng fail |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phát triển | sự hỏng thi |
| Gợi ý | Chọn flourish khi muốn nhấn sắc thái "phát triển". | Chọn fail khi muốn nhấn "sự hỏng thi". |
Câu hỏi thường gặp
flourish hay fail? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/flourish · /tu-dien/fail.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt