perform (thực hiện) và fail (sự hỏng thi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| perform | fail | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thực hiện | sự hỏng thi |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
perform — thực hiện
to carry out an action, task, or function; to present a show, concert, or play to an audience
- The band will perform at the concert tonight. — Ban nhạc sẽ biểu diễn tại buổi hòa nhạc tối nay. → Học chi tiết từ perform
fail — sự hỏng thi
Poor quality; substandard workmanship.
- The project was full of fail. — sự hỏng thi → Học chi tiết từ fail
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng perform | Dùng fail |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thực hiện | sự hỏng thi |
| Gợi ý | Chọn perform khi muốn nhấn sắc thái "thực hiện". | Chọn fail khi muốn nhấn "sự hỏng thi". |
Câu hỏi thường gặp
perform hay fail? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/perform · /tu-dien/fail.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt