eword.vn </> .md

Phân biệt prosper và fail

prosper (phát triển) và fail (sự hỏng thi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

prosper fail
Nghĩa tiếng Việt phát triển sự hỏng thi
Trình độ (CEFR) B1 A2

prosper — phát triển

to succeed financially or to flourish and grow; to become more successful or wealthy

  • The business prospered under the new management. — Doanh nghiệp phát triển mạnh dưới sự quản lý của ban lãnh đạo mới. → Học chi tiết từ prosper

fail — sự hỏng thi

Poor quality; substandard workmanship.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng prosper Dùng fail
Nghĩa cốt lõi phát triển sự hỏng thi
Gợi ý Chọn prosper khi muốn nhấn sắc thái "phát triển". Chọn fail khi muốn nhấn "sự hỏng thi".

Câu hỏi thường gặp

prosper hay fail? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/prosper · /tu-dien/fail.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt