Định nghĩa chi tiết
Prosper là động từ ngoài cùng chỉ sự phát triển, thành công về tài chính hoặc phát triển nói chung. Từ này mang sắc thái tích cực, thường dùng khi nói về kinh doanh, sự nghiệp hoặc cộng đồng tăng trưởng.
Phân biệt các từ gần nghĩa
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Prosper | Phát triển, thành công (về tiền tài/sự nghiệp) | The economy began to prosper. |
| Flourish | Phát triển tươi tốt, sống mạnh (có vẻ rộng hơn) | Plants flourish in sunlight. |
| Thrive | Phát triển, lưu mạnh (thường về cá nhân hoặc tổ chức) | She thrives in challenging environments. |
| Succeed | Đạt được mục tiêu, thành công (cơ hội duy nhất) | He succeeded in his exam. |
Cách dùng
- Chủ ngữ: Thường là doanh nghiệp, kinh tế, người có khả năng làm ăn.
- Thời tense: Dùng được ở tất cả các thì, nhưng phổ biến nhất là quá khứ đơn/tiếp diễn.
- Không dùng như động từ nhận thể: Không nói "be prospered", chỉ dùng dạng chủ động.
Ví dụ mở rộng
- The region prospered thanks to trade routes. (Khu vực phát triển nhờ các tuyến thương mại.)
- Artists who prosper often network widely. (Các nghệ sĩ thành công thường xây dựng mạng lưới rộng.)
- Our company has prospered significantly this year. (Công ty chúng tôi phát triển đáng kể năm nay.)
Mẹo nhớ
Pro- (tiến, thuận lợi) + -sper- (sperity = sung túc, thịnh vượng) → "tiến hành tốt đẹp, phát triển".
Có thể liên tưởng đến prosperity (sự thịnh vượng) — khi bạn prosper, bạn đạt được prosperity.
FAQ
Q: Có thể dùng "prosper" với chủ ngữ là người cá nhân không? A: Có, nhưng hình thức ngôn ngữ. Dùng "succeed", "thrive", "flourish" sẽ tự nhiên hơn với con người. "Prosper" hay dùng với công ty, nền kinh tế, hoặc theo ngữ pháp cổ điển.
Q: "Prosper" và "prosperity" khác nhau như thế nào? A: "Prosper" là động từ (hành động phát triển), "prosperity" là danh từ (trạng thái phát triển/thịnh vượng).