eword.vn </> .md

Prosper nghĩa là gì?

Prosper nghĩa là phát triển

UK /ˈprɒspə(r)/ · US /ˈprɑːspər/

verbTrung cấp (B1)

Prosper nghĩa là phát triển. Phát âm IPA: /ˈprɑːspər/.

Collocations — cụm đi với prosper

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Prosper là động từ ngoài cùng chỉ sự phát triển, thành công về tài chính hoặc phát triển nói chung. Từ này mang sắc thái tích cực, thường dùng khi nói về kinh doanh, sự nghiệp hoặc cộng đồng tăng trưởng.

Phân biệt các từ gần nghĩa

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Prosper Phát triển, thành công (về tiền tài/sự nghiệp) The economy began to prosper.
Flourish Phát triển tươi tốt, sống mạnh (có vẻ rộng hơn) Plants flourish in sunlight.
Thrive Phát triển, lưu mạnh (thường về cá nhân hoặc tổ chức) She thrives in challenging environments.
Succeed Đạt được mục tiêu, thành công (cơ hội duy nhất) He succeeded in his exam.

Cách dùng

  • Chủ ngữ: Thường là doanh nghiệp, kinh tế, người có khả năng làm ăn.
  • Thời tense: Dùng được ở tất cả các thì, nhưng phổ biến nhất là quá khứ đơn/tiếp diễn.
  • Không dùng như động từ nhận thể: Không nói "be prospered", chỉ dùng dạng chủ động.

Ví dụ mở rộng

  • The region prospered thanks to trade routes. (Khu vực phát triển nhờ các tuyến thương mại.)
  • Artists who prosper often network widely. (Các nghệ sĩ thành công thường xây dựng mạng lưới rộng.)
  • Our company has prospered significantly this year. (Công ty chúng tôi phát triển đáng kể năm nay.)

Mẹo nhớ

Pro- (tiến, thuận lợi) + -sper- (sperity = sung túc, thịnh vượng) → "tiến hành tốt đẹp, phát triển".

Có thể liên tưởng đến prosperity (sự thịnh vượng) — khi bạn prosper, bạn đạt được prosperity.

FAQ

Q: Có thể dùng "prosper" với chủ ngữ là người cá nhân không? A: Có, nhưng hình thức ngôn ngữ. Dùng "succeed", "thrive", "flourish" sẽ tự nhiên hơn với con người. "Prosper" hay dùng với công ty, nền kinh tế, hoặc theo ngữ pháp cổ điển.

Q: "Prosper" và "prosperity" khác nhau như thế nào? A: "Prosper" là động từ (hành động phát triển), "prosperity" là danh từ (trạng thái phát triển/thịnh vượng).

Câu hỏi thường gặp

prosper nghĩa là gì?

phát triển

prosper trong tiếng Việt là gì?

phát triển

What does "prosper" mean?

to succeed financially or to flourish and grow; to become more successful or wealthy

Ví dụ câu với prosper?

The business prospered under the new management. — Doanh nghiệp phát triển mạnh dưới sự quản lý của ban lãnh đạo mới.

Ví dụ câu với prosper?

Small traders struggled to prosper in the competitive market. — Các tiểu thương khó có thể thịnh vượng trên thị trường cạnh tranh.