succeed (đạt được thành công) và fail (sự hỏng thi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| succeed | fail | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đạt được thành công | sự hỏng thi |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
succeed — đạt được thành công
to achieve a desired goal or result; to come after someone in a position or role
- She worked hard and succeeded in passing the exam. — Cô ấy làm việc chăm chỉ và đã đạt được thành công trong kỳ thi. → Học chi tiết từ succeed
fail — sự hỏng thi
Poor quality; substandard workmanship.
- The project was full of fail. — sự hỏng thi → Học chi tiết từ fail
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng succeed | Dùng fail |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đạt được thành công | sự hỏng thi |
| Gợi ý | Chọn succeed khi muốn nhấn sắc thái "đạt được thành công". | Chọn fail khi muốn nhấn "sự hỏng thi". |
Câu hỏi thường gặp
succeed hay fail? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/succeed · /tu-dien/fail.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt