win (chiến thắng) và fail (sự hỏng thi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| win | fail | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chiến thắng | sự hỏng thi |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
win — chiến thắng
to be successful in a competition or conflict; to obtain a prize or victory
- Our team won the championship last year. — Đội của chúng tôi đã giành chức vô địch năm ngoái. → Học chi tiết từ win
fail — sự hỏng thi
Poor quality; substandard workmanship.
- The project was full of fail. — sự hỏng thi → Học chi tiết từ fail
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng win | Dùng fail |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chiến thắng | sự hỏng thi |
| Gợi ý | Chọn win khi muốn nhấn sắc thái "chiến thắng". | Chọn fail khi muốn nhấn "sự hỏng thi". |
Câu hỏi thường gặp
win hay fail? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/win · /tu-dien/fail.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt